source code
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mã nguồn
- Nghĩa tiếng Anh
- The human-readable instructions that make up a software program.
- Ví dụ
Developers can read the source code.
Lập trình viên có thể đọc mã nguồn.
- Cụm từ thường gặp
- open-source code
- Họ từ
- code
Bản dịch
- 한국어소스 코드
- 中文源代码
- 日本語ソースコード
- ไทยซอร์สโค้ด
- Bahasa Indonesiakode sumber
- Русскийисходный код
- हिन्दीसोर्स कोड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.