AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

spam

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
thư rác
Nghĩa tiếng Anh
Unwanted messages, usually advertising, sent to many people.
Ví dụ
The email went straight to the spam folder.Email đó vào thẳng thư mục thư rác.
Cụm từ thường gặp
spam email; spam folder; mark as spam
Họ từ
spammer

Bản dịch

  • 한국어스팸
  • 中文垃圾邮件
  • 日本語スパム、迷惑メール
  • ไทยสแปม
  • Bahasa Indonesiaspam
  • Русскийспам
  • हिन्दीस्पैम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.