AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

speaker

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
người nói (trong thơ)
Nghĩa tiếng Anh
In poetry, the voice that speaks in the poem, which may not be the poet.
Ví dụ
The speaker of the poem addresses a friend who has moved away.Người nói trong bài thơ trò chuyện với một người bạn đã chuyển đi xa.

Bản dịch

  • 한국어화자 (시)
  • 中文说话者(诗)
  • 日本語語り手(詩)
  • ไทยผู้พูดในบทกวี
  • Bahasa Indonesiapenutur (puisi)
  • Русскийлирический герой
  • हिन्दीवक्ता (कविता में)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.