AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

speculate

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
suy đoán
Nghĩa tiếng Anh
To form ideas without firm evidence.
Ví dụ
Scientists speculate that the species migrated north.Các nhà khoa học suy đoán loài này đã di cư lên phía bắc.
Cụm từ thường gặp
speculate about; speculate that
Họ từ
speculation, speculative

Bản dịch

  • 한국어추측하다
  • 中文推测
  • 日本語推測する
  • ไทยคาดเดา
  • Bahasa Indonesiaberspekulasi
  • Русскийпредполагать
  • हिन्दीअनुमान लगाना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.