speeding
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chạy quá tốc độ
- Nghĩa tiếng Anh
- Driving faster than the speed limit.
- Ví dụ
He was fined for speeding.
Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.
- Cụm từ thường gặp
- caught speeding; speeding fine
- Họ từ
- speed
Bản dịch
- 한국어과속
- 中文超速
- 日本語スピード違反
- ไทยการขับรถเร็วเกินกำหนด
- Bahasa Indonesiangebut
- Русскийпревышение скорости
- हिन्दीतेज़ गति से गाड़ी चलाना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.