AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

spelling

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính tả
Nghĩa tiếng Anh
Writing words with the correct letters; PTE accepts either Australian/British or US spelling if used consistently.
Ví dụ
Check your spelling in written tasks.Kiểm tra chính tả trong các bài viết.
Cụm từ thường gặp
spelling mistake; consistent spelling
Họ từ
spell

Bản dịch

  • 한국어철자
  • 中文拼写
  • 日本語つづり
  • ไทยการสะกดคำ
  • Bahasa Indonesiaejaan
  • Русскийорфография
  • हिन्दीवर्तनी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.