AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

sphere

noun IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
lĩnh vực; hình cầu
Nghĩa tiếng Anh
An area of activity or influence; also a round 3D shape.
Ví dụ
Women are increasingly active in the political sphere.Phụ nữ ngày càng tích cực trong lĩnh vực chính trị.
Cụm từ thường gặp
public sphere; sphere of influence
Họ từ
spherical
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어영역; 구
  • 中文领域;球体
  • 日本語領域;球
  • ไทยขอบเขต ทรงกลม
  • Bahasa Indonesiabidang; bola
  • Русскийсфера
  • हिन्दीक्षेत्र; गोला

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.