AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

spine

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
cột sống
Nghĩa tiếng Anh
The column of bones down the middle of the back.
Ví dụ
The X-ray showed no damage to the spine.Phim X-quang cho thấy cột sống không bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
spinal injury; lower spine
Họ từ
spinal

Bản dịch

  • 한국어척추
  • 中文脊柱
  • 日本語背骨
  • ไทยกระดูกสันหลัง
  • Bahasa Indonesiatulang belakang
  • Русскийпозвоночник
  • हिन्दीरीढ़
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.