AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

sprain

noun / verb Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
bong gân
Nghĩa tiếng Anh
An injury to a joint caused by twisting it; to injure a joint this way.
Ví dụ
It's a sprain, not a fracture.Đây là bong gân, không phải gãy xương.
Cụm từ thường gặp
sprained ankle; sprain your wrist
Họ từ
sprained

Bản dịch

  • 한국어염좌(를 입다), 삐다
  • 中文扭伤
  • 日本語捻挫
  • ไทยเคล็ด ขัดยอก
  • Bahasa Indonesiakeseleo
  • Русскийрастяжение
  • हिन्दीमोच
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.