AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

spreadsheet

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảng tính
Nghĩa tiếng Anh
A program or file that arranges numbers and text in rows and columns.
Ví dụ
Track your expenses in a spreadsheet.Hãy theo dõi chi tiêu bằng bảng tính.
Cụm từ thường gặp
create a spreadsheet; spreadsheet formula
Họ từ
spreadsheets

Bản dịch

  • 한국어스프레드시트
  • 中文电子表格
  • 日本語表計算ソフト
  • ไทยสเปรดชีต
  • Bahasa Indonesialembar kerja
  • Русскийэлектронная таблица
  • हिन्दीस्प्रेडशीट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.