square root
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- căn bậc hai
- Nghĩa tiếng Anh
- A number that gives a certain value when multiplied by itself.
- Ví dụ
The square root of 81 is 9.
Căn bậc hai của 81 là 9.
- Cụm từ thường gặp
- positive square root; √
- Họ từ
- square
Bản dịch
- 한국어제곱근
- 中文平方根
- 日本語平方根
- ไทยรากที่สอง
- Bahasa Indonesiaakar kuadrat
- Русскийквадратный корень
- हिन्दीवर्गमूल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.