staff retention
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giữ chân nhân viên
- Nghĩa tiếng Anh
- Keeping employees from leaving an organisation.
- Ví dụ
Training opportunities improve staff retention.
Cơ hội đào tạo giúp giữ chân nhân viên.
- Cụm từ thường gặp
- improve staff retention; retention rate
- Họ từ
- retain
Bản dịch
- 한국어직원 유지
- 中文员工留任
- 日本語人材定着
- ไทยการรักษาพนักงาน
- Bahasa Indonesiaretensi karyawan
- Русскийудержание персонала
- हिन्दीकर्मचारी प्रतिधारण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.