AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

stage direction

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
chỉ dẫn sân khấu
Nghĩa tiếng Anh
An instruction in a play script describing actions, setting or how lines are spoken.
Ví dụ
The stage direction "(she turns away, silent)" shows her hurt.Chỉ dẫn sân khấu "(cô quay đi, im lặng)" cho thấy cô bị tổn thương.

Bản dịch

  • 한국어무대 지시문
  • 中文舞台说明
  • 日本語ト書き
  • ไทยคำกำกับบท
  • Bahasa Indonesiapetunjuk panggung
  • Русскийремарка
  • हिन्दीमंच निर्देश

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.