AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

stakeholder

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
các bên liên quan
Nghĩa tiếng Anh
A person or group affected by or interested in a project or business.
Ví dụ
We consulted key stakeholders before the launch.Chúng tôi đã tham khảo các bên liên quan chính trước khi ra mắt.
Cụm từ thường gặp
key stakeholder; stakeholder engagement; consult stakeholders
Họ từ
stakeholders

Bản dịch

  • 한국어이해관계자
  • 中文利益相关者
  • 日本語利害関係者
  • ไทยผู้มีส่วนได้ส่วนเสีย
  • Bahasa Indonesiapemangku kepentingan
  • Русскийзаинтересованная сторона
  • हिन्दीहितधारक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.