standard deviation
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độ lệch chuẩn
- Nghĩa tiếng Anh
- A measure of how spread out data values are from the mean.
- Ví dụ
Data set A has a larger standard deviation, so its values are more spread out.
Tập dữ liệu A có độ lệch chuẩn lớn hơn nên các giá trị phân tán hơn.
- Cụm từ thường gặp
- smaller standard deviation; larger standard deviation
- Họ từ
- deviate
Bản dịch
- 한국어표준편차
- 中文标准差
- 日本語標準偏差
- ไทยส่วนเบี่ยงเบนมาตรฐาน
- Bahasa Indonesiasimpangan baku
- Русскийстандартное отклонение
- हिन्दीमानक विचलन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.