standard form
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dạng chuẩn
- Nghĩa tiếng Anh
- For a line, the form Ax + By = C; for numbers, scientific notation in some countries.
- Ví dụ
Rewrite 2y = 4x + 6 in standard form.
Viết lại 2y = 4x + 6 ở dạng chuẩn.
- Cụm từ thường gặp
- in standard form
Bản dịch
- 한국어표준형
- 中文标准式
- 日本語標準形
- ไทยรูปมาตรฐาน
- Bahasa Indonesiabentuk baku
- Русскийстандартная форма
- हिन्दीमानक रूप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.