state law
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật bang
- Nghĩa tiếng Anh
- Law made by a state parliament, which can differ between states.
- Ví dụ
Tenancy rules are mainly state law.
Quy định thuê nhà chủ yếu thuộc luật bang.
- Cụm từ thường gặp
- under state law
- Họ từ
- state
Bản dịch
- 한국어주법
- 中文州法
- 日本語州法
- ไทยกฎหมายของรัฐ
- Bahasa Indonesiahukum negara bagian
- Русскийзакон штата
- हिन्दीराज्य क़ानून
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.