AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

statement of claim

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn khởi kiện
Nghĩa tiếng Anh
The court document that starts a civil case and sets out what the plaintiff wants.
Ví dụ
The lawyer filed a statement of claim.Luật sư đã nộp đơn khởi kiện.
Cụm từ thường gặp
file a statement of claim
Họ từ
claim

Bản dịch

  • 한국어소장 (청구 취지서)
  • 中文起诉状
  • 日本語訴状
  • ไทยคำฟ้อง
  • Bahasa Indonesiasurat gugatan
  • Русскийисковое заявление
  • हिन्दीदावे का विवरण
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.