statute
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đạo luật
- Nghĩa tiếng Anh
- A written law passed by parliament.
- Ví dụ
The rule is set out in a statute.
Quy định này được nêu trong đạo luật.
- Cụm từ thường gặp
- state statute; statute of limitations
- Họ từ
- statutory
Bản dịch
- 한국어성문법 (법령)
- 中文成文法
- 日本語制定法
- ไทยบทบัญญัติแห่งกฎหมาย
- Bahasa Indonesiaundang-undang
- Русскийзакон, статут
- हिन्दीक़ानून (संविधि)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.