stem from
phrasal verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bắt nguồn từ
- Nghĩa tiếng Anh
- To be caused by something.
- Ví dụ
Many health problems stem from poor sleep.
Nhiều vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ giấc ngủ kém.
- Cụm từ thường gặp
- stem from a lack of
Bản dịch
- 한국어~에서 비롯되다
- 中文源于
- 日本語~に由来する
- ไทยเกิดจาก
- Bahasa Indonesiaberasal dari
- Русскийпроистекать из
- हिन्दीसे उत्पन्न होना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.