still
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dẫu vậy
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: a transition meaning "even so" or "despite that" (not "not moving").
- Ví dụ
The results were mixed. Still, the researchers were hopeful.
Kết quả trái chiều. Dẫu vậy, các nhà nghiên cứu vẫn hy vọng.
Bản dịch
- 한국어그래도, 그럼에도
- 中文尽管如此
- 日本語それでも
- ไทยถึงกระนั้น
- Bahasa Indonesiameskipun begitu
- Русскийтем не менее
- हिन्दीफिर भी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.