stimulus
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gói kích thích kinh tế
- Nghĩa tiếng Anh
- Government spending or measures intended to boost the economy.
- Ví dụ
The government announced a stimulus package.
Chính phủ công bố gói kích thích kinh tế.
- Cụm từ thường gặp
- economic stimulus; stimulus package
- Họ từ
- stimulate
Bản dịch
- 한국어경기 부양책
- 中文经济刺激措施
- 日本語景気刺激策
- ไทยมาตรการกระตุ้นเศรษฐกิจ
- Bahasa Indonesiastimulus ekonomi
- Русскийстимулирующие меры
- हिन्दीआर्थिक प्रोत्साहन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.