AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

stitches

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
mũi khâu
Nghĩa tiếng Anh
Threads used to close a cut in the skin.
Ví dụ
The cut needed five stitches.Vết cắt cần khâu năm mũi.
Cụm từ thường gặp
get stitches; remove stitches
Họ từ
stitch

Bản dịch

  • 한국어봉합 (꿰맨 실밥)
  • 中文缝针
  • 日本語縫合
  • ไทยการเย็บแผล
  • Bahasa Indonesiajahitan
  • Русскийшвы
  • हिन्दीटाँके
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.