stocktake
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiểm kê hàng tồn
- Nghĩa tiếng Anh
- Counting all the goods a business has in stock.
- Ví dụ
The shop closes early for the annual stocktake.
Cửa hàng đóng cửa sớm để kiểm kê hằng năm.
- Cụm từ thường gặp
- do a stocktake; end-of-year stocktake
- Họ từ
- stock
Bản dịch
- 한국어재고 조사
- 中文盘点库存
- 日本語棚卸し
- ไทยการตรวจนับสต็อก
- Bahasa Indonesiastok opname
- Русскийинвентаризация
- हिन्दीस्टॉक गणना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.