AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

straightforward

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn giản
Nghĩa tiếng Anh
Easy to understand or do.
Ví dụ
The application process is fairly straightforward.Quy trình nộp đơn khá đơn giản.
Cụm từ thường gặp
straightforward process; fairly straightforward
Họ từ
straightforwardly
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어간단한, 명확한
  • 中文简单的,直截了当的
  • 日本語分かりやすい
  • ไทยตรงไปตรงมา
  • Bahasa Indonesiamudah, lugas
  • Русскийпростой
  • हिन्दीसीधा-सादा

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.