strata
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Shared property ownership and management arrangement
- Ví dụ
The apartment has quarterly strata fees.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
The apartment has quarterly strata fees.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.