streaming
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phát trực tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- Watching or listening to video or music online without downloading it first.
- Ví dụ
We cancelled cable TV and use streaming instead.
Chúng tôi đã hủy truyền hình cáp và chuyển sang phát trực tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- streaming service; live streaming
- Họ từ
- stream
Bản dịch
- 한국어스트리밍
- 中文流媒体
- 日本語ストリーミング
- ไทยสตรีมมิง
- Bahasa Indonesiastreaming
- Русскийстриминг
- हिन्दीस्ट्रीमिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.