stroke
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đột quỵ
- Nghĩa tiếng Anh
- A sudden loss of blood flow to part of the brain; a medical emergency.
- Ví dụ
Face drooping can be a sign of stroke, so call 000.
Mặt bị xệ có thể là dấu hiệu đột quỵ, hãy gọi 000.
- Cụm từ thường gặp
- have a stroke; signs of stroke
- Họ từ
- strokes
Bản dịch
- 한국어뇌졸중
- 中文中风
- 日本語脳卒中
- ไทยโรคหลอดเลือดสมอง
- Bahasa Indonesiastroke
- Русскийинсульт
- हिन्दीस्ट्रोक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.