subpoena
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trát đòi hầu tòa
- Nghĩa tiếng Anh
- An official order to attend court or provide documents.
- Ví dụ
He received a subpoena to give evidence.
Anh ấy nhận trát đòi ra làm chứng.
- Cụm từ thường gặp
- issue a subpoena; be subpoenaed
- Họ từ
- subpoenaed
Bản dịch
- 한국어소환장 (증인·문서 제출 명령)
- 中文传票
- 日本語召喚状
- ไทยหมายเรียก
- Bahasa Indonesiasurat panggilan
- Русскийповестка в суд
- हिन्दीसम्मन (गवाही हेतु)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.