subscription
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đăng ký thuê bao
- Nghĩa tiếng Anh
- Regular payment to receive a service or content.
- Ví dụ
Cancel the subscription before the free trial ends.
Hãy hủy đăng ký trước khi thời gian dùng thử miễn phí kết thúc.
- Cụm từ thường gặp
- monthly subscription; cancel a subscription
- Họ từ
- subscribe, subscriber
Bản dịch
- 한국어구독
- 中文订阅
- 日本語定期購読、サブスク
- ไทยการสมัครสมาชิก
- Bahasa Indonesialangganan
- Русскийподписка
- हिन्दीसदस्यता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.