subsequently
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sau đó
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "after that" in time.
- Ví dụ
The theory was tested in 1990 and subsequently confirmed.
Lý thuyết được kiểm nghiệm năm 1990 và sau đó được xác nhận.
- Họ từ
- subsequent
Bản dịch
- 한국어그 후에
- 中文随后
- 日本語その後
- ไทยต่อมา
- Bahasa Indonesiakemudian
- Русскийвпоследствии
- हिन्दीबाद में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.