AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

subsidiary

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
công ty con
Nghĩa tiếng Anh
A company owned or controlled by another company.
Ví dụ
The bank sold its insurance subsidiary.Ngân hàng đã bán công ty con bảo hiểm.
Cụm từ thường gặp
wholly owned subsidiary; overseas subsidiary
Họ từ
subsidiaries

Bản dịch

  • 한국어자회사
  • 中文子公司
  • 日本語子会社
  • ไทยบริษัทลูก
  • Bahasa Indonesiaanak perusahaan
  • Русскийдочерняя компания
  • हिन्दीसहायक कंपनी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.