AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

substantial

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
đáng kể
Nghĩa tiếng Anh
Large in amount or important
Ví dụ
The project requires substantial investment.Dự án đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể.

Bản dịch

  • 한국어상당한, 실질적인
  • 中文大量的,重大的
  • 日本語かなりの、実質的な
  • ไทยมากพอสมควร สำคัญ
  • Bahasa Indonesiasubstansial, cukup besar
  • Русскийсущественный
  • हिन्दीपर्याप्त, सारभूत

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.