substitute
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thay thế (thế vào)
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, to replace a variable with a number or another expression.
- Ví dụ
Substitute x = 3 into the equation.
Thay x = 3 vào phương trình.
- Cụm từ thường gặp
- substitute into; substitute for
- Họ từ
- substitution
Bản dịch
- 한국어대입하다
- 中文代入
- 日本語代入する
- ไทยแทนค่า
- Bahasa Indonesiamensubstitusi
- Русскийподставлять
- हिन्दीप्रतिस्थापित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.