AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

substitute

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thay thế (thế vào)
Nghĩa tiếng Anh
In maths, to replace a variable with a number or another expression.
Ví dụ
Substitute x = 3 into the equation.Thay x = 3 vào phương trình.
Cụm từ thường gặp
substitute into; substitute for
Họ từ
substitution

Bản dịch

  • 한국어대입하다
  • 中文代入
  • 日本語代入する
  • ไทยแทนค่า
  • Bahasa Indonesiamensubstitusi
  • Русскийподставлять
  • हिन्दीप्रतिस्थापित करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.