succession planning
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lập kế hoạch kế nhiệm
- Nghĩa tiếng Anh
- Preparing people to replace key staff when they leave or retire.
- Ví dụ
Succession planning protects the business when leaders leave.
Kế hoạch kế nhiệm bảo vệ doanh nghiệp khi lãnh đạo rời đi.
- Cụm từ thường gặp
- succession planning process
- Họ từ
- succession, successor
Bản dịch
- 한국어승계 계획
- 中文继任规划
- 日本語後継者育成計画
- ไทยการวางแผนสืบทอดตำแหน่ง
- Bahasa Indonesiaperencanaan suksesi
- Русскийпланирование преемственности
- हिन्दीउत्तराधिकार योजना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.