summarise
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tóm tắt
- Nghĩa tiếng Anh
- State the main points briefly
- Ví dụ
Summarise the lecture in one paragraph.
Hãy tóm tắt bài giảng trong một đoạn văn.
Bản dịch
- 한국어요약하다
- 中文总结,概括
- 日本語要約する
- ไทยสรุป
- Bahasa Indonesiameringkas
- Русскийобобщать, резюмировать
- हिन्दीसारांश देना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.