AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

summarize

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tóm tắt
Nghĩa tiếng Anh
To give the main points briefly (UK and Australia: summarise).
Ví dụ
The final sentence summarizes the study’s findings.Câu cuối tóm tắt kết quả nghiên cứu.
Cụm từ thường gặp
summarize findings
Họ từ
summary

Bản dịch

  • 한국어요약하다
  • 中文总结
  • 日本語要約する
  • ไทยสรุป
  • Bahasa Indonesiamerangkum
  • Русскийрезюмировать
  • हिन्दीसारांश देना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.