Summarize Written Text
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tóm tắt văn bản (PTE)
- Nghĩa tiếng Anh
- A PTE writing task where you summarise a passage in one sentence.
- Ví dụ
Summarize Written Text requires a single, complete sentence.
Summarize Written Text yêu cầu một câu duy nhất, hoàn chỉnh.
- Cụm từ thường gặp
- Summarize Written Text task; SWT
- Họ từ
- summarise, summary
Bản dịch
- 한국어지문 한 문장 요약 (PTE 과제)
- 中文书面文本总结(PTE题型)
- 日本語文章の要約(PTE)
- ไทยสรุปข้อความที่อ่าน (PTE)
- Bahasa Indonesiameringkas teks tertulis (PTE)
- Русскийрезюме письменного текста (PTE)
- हिन्दीलिखित पाठ का सारांश (PTE)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.