AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

summary

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản tóm tắt
Nghĩa tiếng Anh
A short statement giving the main points.
Ví dụ
Write a summary of the article in 100 words.Viết bản tóm tắt bài báo trong 100 từ.
Cụm từ thường gặp
brief summary; in summary; executive summary
Họ từ
summarise, summarily
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어요약
  • 中文摘要,总结
  • 日本語要約
  • ไทยบทสรุป
  • Bahasa Indonesiaringkasan
  • Русскийкраткое изложение
  • हिन्दीसारांश

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.