summary offence
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vi phạm nhẹ (xét xử rút gọn)
- Nghĩa tiếng Anh
- A less serious offence heard by a magistrate without a jury.
- Ví dụ
Most traffic offences are summary offences.
Hầu hết vi phạm giao thông là vi phạm nhẹ.
- Cụm từ thường gặp
- summary offence charge
- Họ từ
- summary
Bản dịch
- 한국어약식 범죄 (경범죄)
- 中文简易程序罪
- 日本語略式起訴犯罪(軽犯罪)
- ไทยความผิดลหุโทษ
- Bahasa Indonesiapelanggaran ringan
- Русскийадминистративное правонарушение
- हिन्दीसंक्षिप्त अपराध
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.