AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

summons

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy triệu tập
Nghĩa tiếng Anh
An official order to appear in court.
Ví dụ
The driver received a court summons.Người lái xe nhận được giấy triệu tập của tòa.
Cụm từ thường gặp
issue a summons; receive a summons
Họ từ
summon (v)

Bản dịch

  • 한국어법원 출석 명령서
  • 中文传唤令
  • 日本語呼出状
  • ไทยหมายเรียกให้ไปศาล
  • Bahasa Indonesiasurat panggilan pengadilan
  • Русскийсудебная повестка
  • हिन्दीअदालती सम्मन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.