AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

sunburn

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
cháy nắng
Nghĩa tiếng Anh
Red, painful skin caused by too much sun.
Ví dụ
Wear sunscreen to prevent sunburn.Hãy thoa kem chống nắng để tránh cháy nắng.
Cụm từ thường gặp
get sunburn; bad sunburn
Họ từ
sunburnt

Bản dịch

  • 한국어햇볕 화상
  • 中文晒伤
  • 日本語日焼け(炎症)
  • ไทยผิวไหม้แดด
  • Bahasa Indonesiakulit terbakar matahari
  • Русскийсолнечный ожог
  • हिन्दीधूप से जलना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.