superannuation
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Retirement savings arrangement commonly called super
- Ví dụ
Check the superannuation contribution on your payslip.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.