supplementary angles
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hai góc bù nhau
- Nghĩa tiếng Anh
- Two angles that add up to 180 degrees.
- Ví dụ
110° and 70° are supplementary angles.
110° và 70° là hai góc bù nhau.
- Cụm từ thường gặp
- supplement of an angle
- Họ từ
- supplement
Bản dịch
- 한국어보각
- 中文补角
- 日本語補角
- ไทยมุมประกอบสองมุมฉาก
- Bahasa Indonesiasudut berpelurus
- Русскийсмежные углы (до 180°)
- हिन्दीसंपूरक कोण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.