AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

supply chain

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuỗi cung ứng
Nghĩa tiếng Anh
The network of businesses involved in producing and delivering a product.
Ví dụ
The floods disrupted the supply chain.Lũ lụt đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Cụm từ thường gặp
supply chain disruption; global supply chain
Họ từ
supply

Bản dịch

  • 한국어공급망
  • 中文供应链
  • 日本語サプライチェーン
  • ไทยห่วงโซ่อุปทาน
  • Bahasa Indonesiarantai pasok
  • Русскийцепочка поставок
  • हिन्दीआपूर्ति श्रृंखला

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.