AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

supporting detail

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chi tiết hỗ trợ
Nghĩa tiếng Anh
A fact or example that explains or proves a main idea.
Ví dụ
Add a supporting detail after each main point.Thêm chi tiết hỗ trợ sau mỗi ý chính.
Cụm từ thường gặp
provide supporting details
Họ từ
support

Bản dịch

  • 한국어뒷받침 내용
  • 中文支撑细节
  • 日本語補足説明
  • ไทยรายละเอียดสนับสนุน
  • Bahasa Indonesiadetail pendukung
  • Русскийподтверждающая деталь
  • हिन्दीसहायक विवरण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.