supporting detail
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chi tiết hỗ trợ
- Nghĩa tiếng Anh
- A fact or example that explains or proves a main idea.
- Ví dụ
Add a supporting detail after each main point.
Thêm chi tiết hỗ trợ sau mỗi ý chính.
- Cụm từ thường gặp
- provide supporting details
- Họ từ
- support
Bản dịch
- 한국어뒷받침 내용
- 中文支撑细节
- 日本語補足説明
- ไทยรายละเอียดสนับสนุน
- Bahasa Indonesiadetail pendukung
- Русскийподтверждающая деталь
- हिन्दीसहायक विवरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.