Supreme Court
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Tòa án Tối cao bang
- Nghĩa tiếng Anh
- The highest court in each Australian state or territory.
- Ví dụ
The murder trial was held in the Supreme Court.
Phiên tòa xét xử vụ giết người diễn ra tại Tòa án Tối cao bang.
- Cụm từ thường gặp
- state Supreme Court
- Họ từ
- court
Bản dịch
- 한국어주 대법원
- 中文州最高法院
- 日本語州最高裁判所
- ไทยศาลสูงสุดของรัฐ
- Bahasa IndonesiaMahkamah Agung negara bagian
- РусскийВерховный суд штата
- हिन्दीराज्य सर्वोच्च न्यायालय
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.