surge
noun / verb PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tăng vọt
- Nghĩa tiếng Anh
- A sudden large increase; to increase suddenly.
- Ví dụ
There was a surge in online orders.
Đơn hàng trực tuyến tăng vọt.
- Cụm từ thường gặp
- a surge in; surge to
- Họ từ
- surging
Bản dịch
- 한국어급증(하다)
- 中文激增
- 日本語急増(する)
- ไทยพุ่งขึ้นอย่างรวดเร็ว
- Bahasa Indonesialonjakan; melonjak
- Русскийрезкий рост
- हिन्दीउछाल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.