surgeon
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bác sĩ phẫu thuật
- Nghĩa tiếng Anh
- A doctor who performs operations.
- Ví dụ
The surgeon explained the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình.
- Cụm từ thường gặp
- orthopaedic surgeon; heart surgeon
- Họ từ
- surgery, surgical
Bản dịch
- 한국어외과 의사
- 中文外科医生
- 日本語外科医
- ไทยศัลยแพทย์
- Bahasa Indonesiaahli bedah
- Русскийхирург
- हिन्दीसर्जन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.