surgery
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phẫu thuật
- Nghĩa tiếng Anh
- Medical treatment involving an operation; in Australia, also a doctor's clinic.
- Ví dụ
She needs surgery on her knee.
Cô ấy cần phẫu thuật đầu gối.
- Cụm từ thường gặp
- have surgery; undergo surgery; minor surgery
- Họ từ
- surgeon, surgical
Bản dịch
- 한국어수술; (진료소)
- 中文手术
- 日本語手術
- ไทยการผ่าตัด
- Bahasa Indonesiaoperasi
- Русскийоперация
- हिन्दीशल्य चिकित्सा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.